Từ ghép
添堵
Nghĩa tiếng Việtlàm người khác càng căng thẳng hoặc khó chịu hơn (thông tục); làm tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng hơn
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm người khác càng căng thẳng hoặc khó chịu hơn (thông tục)
- 2 làm tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.