Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻骑

Phồn thể: [輕騎]
qīngqí
Nghĩa tiếng Việtkỵ binh nhẹ; xe máy nhẹ; xe đạp điện
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỵ binh nhẹ
  2. 2 xe máy nhẹ
  3. 3 xe đạp điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập