Từ ghép
轻骑
Phồn thể: [輕騎]Nghĩa
- 1 kỵ binh nhẹ
- 2 xe máy nhẹ
- 3 xe đạp điện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.