Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骑鹤

Phồn thể: [騎鶴]
qíhè
Nghĩa tiếng Việtcưỡi hạc (như một đạo sĩ)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 cưỡi hạc (như một đạo sĩ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập