Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骑鹤上扬州

Phồn thể: [騎鶴上揚州]
qíhèshàng Yángzhōu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ); nhận chức quan
  • 5 chữ
  • 41 nét