Từ ghép
骑鹤上扬州
Phồn thể: [騎鶴上揚州]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ); nhận chức quan
- 5 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ); nhận chức quan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.