Từ ghép
骑警
Phồn thể: [騎警]Nghĩa
- 1 cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.