Từ ghép
皇家骑警
Phồn thể: [皇家騎警]Nghĩa tiếng ViệtCảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh
- 4 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada
- 2 Kỵ binh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.