Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骑警队

Phồn thể: [騎警隊]
qíjǐngduì
Nghĩa tiếng Việtđội cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 đội cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập