Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宦骑

Phồn thể: [宦騎]
huànqí
Nghĩa tiếng Việtthị vệ kỵ mã; đội kỵ binh hoàng gia (của quan lại hoặc thái giám)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thị vệ kỵ mã
  2. 2 đội kỵ binh hoàng gia (của quan lại hoặc thái giám)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập