Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骑车

Phồn thể: [騎車]
qíchē
Nghĩa tiếng Việtlái xe đạp hoặc xe máy
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 lái xe đạp hoặc xe máy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập