Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裸骑

Phồn thể: [裸騎]
luǒqí
Nghĩa tiếng Việtcưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập