Từ ghép
裸骑
Phồn thể: [裸騎]Nghĩa
- 1 cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.