Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

流失

liúshī
Nghĩa tiếng Việt(đất đai, v.v.) bị cuốn trôi; bị xói mòn; (nghĩa bóng) (nhân tài, tín đồ tôn giáo, quỹ đầu tư, v.v.) chuyển đi nơi khác
Âm Hán Việtlưu thất
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (đất đai, v.v.) bị cuốn trôi
  2. 2 bị xói mòn
  3. 3 (nghĩa bóng) (nhân tài, tín đồ tôn giáo, quỹ đầu tư, v.v.) chuyển đi nơi khác
  4. 4 không giữ được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập