Cấp: HSK 7–9Từ ghép
客流
Nghĩa tiếng Việtlưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng
Âm Hán Việtkhách lưu
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lưu lượng hành khách
- 2 lưu lượng khách hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi