Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

客流

kèliú
Nghĩa tiếng Việtlưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng
Âm Hán Việtkhách lưu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa