Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

气流

Phồn thể: [氣流]
qìliú
Nghĩa tiếng Việtdòng không khí; lưu lượng gió; luồng khí
Âm Hán Việtkhí lưu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dòng không khí
  2. 2 lưu lượng gió
  3. 3 luồng khí
  4. 4 luồng gió
  5. 5 hơi thở
  6. 6 nhiễu động (của máy bay)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập