Từ ghép
不稳定气流
Phồn thể: [不穩定氣流]Nghĩa
- 1 nhiễu động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 稳[ủn]ổn định; vững vàng; ổn thoảTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →