Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

流

liú
Nghĩa tiếng Việtchảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyền
Âm Hán Việtlưu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chảy
  2. 2 truyền bá
  3. 3 lưu thông hoặc lan truyền
  4. 4 di chuyển hoặc trôi dạt
  5. 5 sa sút
  6. 6 đày ải hoặc lưu đày
  7. 7 dòng nước hoặc thứ gì đó giống dòng nước
  8. 8 hạng, mức hoặc cấp

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập