Từ ghép
涕泪交流
Phồn thể: [涕淚交流]Nghĩa tiếng Việtnước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.