文化交流Từ ghép文化交流wénhuàjiāoliúNghĩa tiếng Việtgiao lưu văn hóa4 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giao lưu văn hóaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →