Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

自力更生

zìlìgēngshēng
Nghĩa tiếng Việttái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ); tự lực cánh sinh
Âm Hán Việttự lực canh sinh
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ)
  2. 2 tự lực cánh sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập