Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīng · jīng · jīng

粳

Nghĩabiến thể của 粳 (jīng); biến thể của 粳 (jīng); gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica); Đài Loan phát âm [geng1]
Bộ thủ米
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīngbiến thể của 粳 (jīng)
  • jīngbiến thể của 粳 (jīng)
  • jīnggạo không dính hạt tròn (gạo Japonica); Đài Loan phát âm [geng1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 更

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 更

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.