Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

粳

Phồn thể: [秔]
jīng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 粳 (jīng)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

粳

Phồn thể: [稉]
jīng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 粳 (jīng)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

粳

jīng
Nghĩa tiếng Việtgạo không dính hạt tròn (gạo Japonica); Đài Loan phát âm [geng1]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)
  2. 2 Đài Loan phát âm [geng1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập