Chữ Hán
鲠
Nghĩamắc nghẹn vì một mẩu thức ăn; bị mắc nghẹn bởi thức ăn; (văn học) mắc xương cá trong họng
Bộ thủ鱼
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mắc nghẹn vì một mẩu thức ăn
- bị mắc nghẹn bởi thức ăn; (văn học) mắc xương cá trong họng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 鱼 + 更
- Phần chỉ nghĩa: 鱼
- Phần chỉ âm: 更
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.