Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鲠

Phồn thể: [骾]
gěng
Nghĩa tiếng Việtmắc nghẹn vì một mẩu thức ăn
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

鲠

Phồn thể: [鯁]
gěng
Nghĩa tiếng Việtbị mắc nghẹn bởi thức ăn; (văn học) mắc xương cá trong họng
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa