Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲠直

Phồn thể: [鯁直]
gěngzhí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 耿直 (gěngzhí)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 耿直 (gěngzhí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập