Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨鲠在喉

Phồn thể: [骨鯁在喉]
gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gěngzàihóuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxương cá mắc trong họng (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thấy cần phải nói thẳng điều gì; có điều gì trong lòng
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương cá mắc trong họng (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thấy cần phải nói thẳng điều gì
  2. 2 có điều gì trong lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập