Từ ghép
骨鲠在喉
Phồn thể: [骨鯁在喉]Nghĩa tiếng Việtxương cá mắc trong họng (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thấy cần phải nói thẳng điều gì; có điều gì trong lòng
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xương cá mắc trong họng (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thấy cần phải nói thẳng điều gì
- 2 có điều gì trong lòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.