Từ ghép
骨鲠
Phồn thể: [骨鯁]Nghĩa tiếng Việtxương cá; xương mắc trong họng; điều cảm thấy cần phải nói ra
- 2 chữ
- 24 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xương cá
- 2 xương mắc trong họng
- 3 điều cảm thấy cần phải nói ra
- 4 người nói thẳng thắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.