Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲠喉

Phồn thể: [鯁喉]
gěnghóu
Nghĩa tiếng Việtbị mắc nghẹn bởi thức ăn, v.v.
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 bị mắc nghẹn bởi thức ăn, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập