Chữ Hán
埂
Nghĩadải đất cao; bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng
Bộ thủ土
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dải đất cao; bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 更
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 更
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.