Chữ đơn
埂
Nghĩa tiếng Việtdải đất cao; bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dải đất cao
- 2 bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.