Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

来电

Phồn thể: [來電]
láidiàn
Nghĩa tiếng Việtcuộc gọi (hoặc điện báo) đến; gọi điện đến; gửi điện báo; có cảm tình ngay lập tức với ai đó
Âm Hán Việtlai điện
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc gọi (hoặc điện báo) đến
  2. 2 gọi điện đến; gửi điện báo
  3. 3 có cảm tình ngay lập tức với ai đó
  4. 4 (điện sau khi mất) có lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập