Từ ghép
来电答铃
Phồn thể: [來電答鈴]Nghĩa
- 1 (Đài Loan) nhạc chờ (người gọi nghe thấy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.