Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教育部长

Phồn thể: [教育部長]
jiàoyùbùzhǎng
Nghĩa tiếng ViệtBộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa