Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教育性

jiàoyùxìng
Nghĩa tiếng Việtmang tính giáo dục; có tính giáo dục
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang tính giáo dục
  2. 2 có tính giáo dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập