教育背景Từ ghép教育背景jiàoyùbèijǐngNghĩa tiếng Việttrình độ học vấn4 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trình độ học vấnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →背[bối]lưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại; che giấuTrang chữ →景(hình vị) phong cảnh; tình huống; tình cảnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →