性教育Từ ghép性教育xìngjiàoyùNghĩa tiếng Việtgiáo dục giới tính3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giáo dục giới tínhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →