Từ ghép
草率收兵
Nghĩa tiếng Việtlàm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình; chưa hoàn thành
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình
- 2 chưa hoàn thành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.