Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

坦率

tǎnshuài
Nghĩa tiếng Việtthẳng thắn (thảo luận); bộc trực; mở lòng
Âm Hán Việtđất suất
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thẳng thắn (thảo luận)
  2. 2 bộc trực
  3. 3 mở lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập