Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蔓

màn
Nghĩa tiếng Việtcây leo; lan ra
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蔓

mán
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 蔓菁 (mánjing)
  • 1 chữ
  • 14 nét