蔓越莓Từ ghép蔓越莓mànyuèméiNghĩa tiếng Việtquả nam việt quất3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quả nam việt quấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蔓cây leo; lan raTrang chữ →越[việt]vượt; vượt qua; vượt hơnTrang chữ →莓quả mọng; dâu tâyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →