Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蔓生

mànshēng
Nghĩa tiếng Việtcây mọc thành dây; dây leo; cây leo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây mọc thành dây
  2. 2 dây leo
  3. 3 cây leo
  4. 4 rậm rạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập