Từ ghép
荒烟蔓草
Phồn thể: [荒煙蔓草]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bị con người bỏ hoang và cỏ dại mọc um tùm; hoang tàn (thành ngữ)
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bị con người bỏ hoang và cỏ dại mọc um tùm
- 2 hoang tàn (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.