Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葡萄干

Phồn thể: [葡萄乾]
pútaogān
Nghĩa tiếng Việtnho khô; nho sấy khô
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nho khô
  2. 2 nho sấy khô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập