葡萄柚Từ ghép葡萄柚pútáoyòuNghĩa tiếng Việtbưởi chùm3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bưởi chùmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.葡dùng trong 葡萄 (pútao)Trang chữ →萄dùng trong 葡萄 (pútao)Trang chữ →柚bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phươngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →