Chữ Hán
蚵
Nghĩa(Đài Loan) con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô])
Bộ thủ虫
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (Đài Loan) con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô])
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 可
- 虫chóngbiến thể của 虫 (chóng)
- 可kě[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 可
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.