Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

许可

Phồn thể: [許可]
xǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcho phép; chấp thuận
Âm Hán Việthứa khả
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho phép
  2. 2 chấp thuận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập