Từ ghép
书面许可
Phồn thể: [書面許可]Nghĩa
- 1 sự cho phép bằng văn bản
- 2 uỷ quyền bằng văn bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.