Houzii
← Từ điển
Từ ghép

许可证

Phồn thể: [許可證]
xǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kězhèngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiấy phép; sự cho phép
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giấy phép
  2. 2 sự cho phép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập