Chữ HánChữ đa âm
轲
Nghĩa xem 轗轲 (kǎnkě); tên tự của Mạnh Tử
Bộ thủ车
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- xem 轗轲 (kǎnkě)
- tên tự của Mạnh Tử
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 可
- 车chē[xa]xe; phương tiện giao thông; máy
- 可kě[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 可
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.