Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kē · Kē

柯

Nghĩa(văn học) cành; thân; cuống; (văn học) cán rìu; họ [Ke1]
Bộ thủ木
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kē(văn học) cành; thân; cuống; (văn học) cán rìu
  • Kēhọ [Ke1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 可

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 可

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.