Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

柯

kē
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cành; thân; cuống; (văn học) cán rìu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

柯

Kē
Nghĩa tiếng Việthọ [Ke1]
  • 1 chữ
  • 9 nét