Từ ghép
柯达
Phồn thể: [柯達]Nghĩa tiếng ViệtKodak (thương hiệu, công ty phim ảnh Mỹ); tên đầy đủ Công ty Eastman Kodak 伊士曼柯达公司 (YīshìmànKēdáGōngsī)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Kodak (thương hiệu, công ty phim ảnh Mỹ)
- 2 tên đầy đủ Công ty Eastman Kodak 伊士曼柯达公司 (YīshìmànKēdáGōngsī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.